TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разде́лывать

thể chưa hoàn thành
razdélyvatʹ[rɐzʲˈdʲeɫɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разде́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разде́лывать nghĩa là pha, đánh.

Nghĩa của разде́лывать

Động từ

  1. обрабатывать Pha, đánh, sửa tinh. + đối cách
    • разде́лывать ту́шуpha thịt
    • разде́лывать гря́дкиđánh luống, đánh vồng
  2. В под В Làm... giả...
    • разде́лать шкаф под дубlàm mặt tủ giả sồi
    • разде́лать фунда́мент под мра́морlàm mặt nền giả cẩm thạch

Cặp thể của разде́лывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разде́лывать

NgôiHiện tại
яразде́лываю
тыразде́лываешь
он / она́ / оно́разде́лывает
мыразде́лываем
выразде́лываете
они́разде́лывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разделывать.

Quá khứ

Giống đực (он)разде́лывал
Giống cái (она́)разде́лывала
Giống trung (оно́)разде́лывало
Số nhiều (они́)разде́лывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разде́лывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разде́лывайте

Họ từ của разде́лывать

Câu hỏi thường gặp

разделывать nghĩa là gì?

разделывать (động từ) nghĩa là pha, đánh.

разделывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разде́лывать (phiên âm Latinh razdélyvatʹ, IPA [rɐzʲˈdʲeɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.