разде́лывать
Dấu sắc trên разде́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разде́лывать nghĩa là pha, đánh.
Nghĩa của разде́лывать
Động từ
- обрабатывать Pha, đánh, sửa tinh. + đối cách
- разде́лывать ту́шуpha thịt
- разде́лывать гря́дкиđánh luống, đánh vồng
- В под В Làm... giả...
- разде́лать шкаф под дубlàm mặt tủ giả sồi
- разде́лать фунда́мент под мра́морlàm mặt nền giả cẩm thạch
Cặp thể của разде́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разде́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разде́лываю |
| ты | разде́лываешь |
| он / она́ / оно́ | разде́лывает |
| мы | разде́лываем |
| вы | разде́лываете |
| они́ | разде́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разделывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разде́лывал |
| Giống cái (она́) | разде́лывала |
| Giống trung (оно́) | разде́лывало |
| Số nhiều (они́) | разде́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разде́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разде́лывайте |
Họ từ của разде́лывать
Câu hỏi thường gặp
разделывать nghĩa là gì?
разделывать (động từ) nghĩa là pha, đánh.
разделывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разде́лывать (phiên âm Latinh razdélyvatʹ, IPA [rɐzʲˈdʲeɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.