TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздели́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
razdelítʹ[rəzʲdʲɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздели́ть nghĩa là chia, phân, chia rẽ, phân liệt.

Nghĩa của раздели́ть

Thể hoàn thành của разделя́ть.

Động từ

  1. Chia, phân, phân chia, chia... ra, phân... ra; (распределять) phân phối, phân bối, phân bổ.
  2. Chia rẽ, phân liệt, tách... ra, tách rời, phân chia.
  3. Chia sẻ, chia xẻ, san xẻ, chia.
  4. Đồng ý, tán thành, tán đồng.
  5. Chia.
  6. Chia sẻ, sẻ chia.
  7. Đều có, có chung.

Cặp thể của раздели́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раздели́ть

NgôiTương lai
яразделю́
тыразде́лишь
он / она́ / оно́разде́лит
мыразде́лим
выразде́лите
они́разде́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раздели́л
Giống cái (она́)раздели́ла
Giống trung (оно́)раздели́ло
Số nhiều (они́)раздели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раздели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раздели́те

Họ từ của раздели́ть

Câu ví dụ với раздели́ть

  • Всё в порядке, мы можем разделить счёт. Không sao, tối nay chúng ta có thể góp trả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13702555
  • С этой точки зрения историю можно разделить на две основные эпохи. Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разделить nghĩa là gì?

разделить (động từ) nghĩa là chia, phân, chia rẽ, phân liệt.

разделить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздели́ть (phiên âm Latinh razdelítʹ, IPA [rəzʲdʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.