раздели́ть
Dấu sắc trên раздели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздели́ть nghĩa là chia, phân, chia rẽ, phân liệt.
Nghĩa của раздели́ть
Thể hoàn thành của разделя́ть.
Động từ
- Chia, phân, phân chia, chia... ra, phân... ra; (распределять) phân phối, phân bối, phân bổ.
- Chia rẽ, phân liệt, tách... ra, tách rời, phân chia.
- Chia sẻ, chia xẻ, san xẻ, chia.
- Đồng ý, tán thành, tán đồng.
- Chia.
- Chia sẻ, sẻ chia.
- Đều có, có chung.
Cặp thể của раздели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разделю́ |
| ты | разде́лишь |
| он / она́ / оно́ | разде́лит |
| мы | разде́лим |
| вы | разде́лите |
| они́ | разде́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздели́л |
| Giống cái (она́) | раздели́ла |
| Giống trung (оно́) | раздели́ло |
| Số nhiều (они́) | раздели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздели́те |
Họ từ của раздели́ть
Câu ví dụ với раздели́ть
- Всё в порядке, мы можем разделить счёт. Không sao, tối nay chúng ta có thể góp trả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13702555
- С этой точки зрения историю можно разделить на две основные эпохи. Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разделить nghĩa là gì?
разделить (động từ) nghĩa là chia, phân, chia rẽ, phân liệt.
разделить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздели́ть (phiên âm Latinh razdelítʹ, IPA [rəzʲdʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.