TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздража́ться

thể chưa hoàn thành
razdražátʹsja[rəzdrɐˈʐat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раздража́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раздража́ться nghĩa là bực tức, tức bực.

Nghĩa của раздража́ться

Động từ

  1. Bực tức, tức bực, tức giận, nổi giận, nổi nóng, phát cáu.

Cặp thể của раздража́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раздража́ться

NgôiHiện tại
яраздража́юсь
тыраздража́ешься
он / она́ / оно́раздража́ется
мыраздража́емся
выраздража́етесь
они́раздража́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздражаться.

Quá khứ

Giống đực (он)раздража́лся
Giống cái (она́)раздража́лась
Giống trung (оно́)раздража́лось
Số nhiều (они́)раздража́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раздража́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раздража́йтесь

Họ từ của раздража́ться

Câu hỏi thường gặp

раздражаться nghĩa là gì?

раздражаться (động từ) nghĩa là bực tức, tức bực.

раздражаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздража́ться (phiên âm Latinh razdražátʹsja, IPA [rəzdrɐˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.