раздража́ться
Dấu sắc trên раздража́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раздража́ться nghĩa là bực tức, tức bực.
Nghĩa của раздража́ться
Động từ
- Bực tức, tức bực, tức giận, nổi giận, nổi nóng, phát cáu.
Cặp thể của раздража́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раздража́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раздража́юсь |
| ты | раздража́ешься |
| он / она́ / оно́ | раздража́ется |
| мы | раздража́емся |
| вы | раздража́етесь |
| они́ | раздража́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раздражаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раздража́лся |
| Giống cái (она́) | раздража́лась |
| Giống trung (оно́) | раздража́лось |
| Số nhiều (они́) | раздража́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раздража́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раздража́йтесь |
Họ từ của раздража́ться
Câu hỏi thường gặp
раздражаться nghĩa là gì?
раздражаться (động từ) nghĩa là bực tức, tức bực.
раздражаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раздража́ться (phiên âm Latinh razdražátʹsja, IPA [rəzdrɐˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.