TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раздржить

thể hoàn thành
razdržitʹ giọng máy của trình duyệt

раздржить nghĩa là làm bực tức, làm tức giận, kích thích.

Nghĩa của раздржить

Nghĩa lấy theo mục раздражать.

Động từ

  1. Làm... bực tức, làm... tức giận, chọc tức, trêu tức, trêu gan, khêu gan.
  2. Kích thích.

Câu hỏi thường gặp

раздржить nghĩa là gì?

раздржить (động từ) nghĩa là làm bực tức, làm tức giận, kích thích.

раздржить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раздржить (phiên âm Latinh razdržitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.