TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

различи́ть

thể hoàn thành
različítʹ[rəz⁽ʲ⁾lʲɪˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên различи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

различи́ть nghĩa là nhận ra, nhận ra được, phân biệt.

Nghĩa của различи́ть

Thể hoàn thành của различа́ть.

Động từ

  1. Nhận ra, nhận ra được.
  2. Phân biệt.

Cặp thể của различи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ различи́ть

NgôiTương lai
яразличу́
тыразличи́шь
он / она́ / оно́различи́т
мыразличи́м
выразличи́те
они́различа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)различи́л
Giống cái (она́)различи́ла
Giống trung (оно́)различи́ло
Số nhiều (они́)различи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)различи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)различи́те

Câu hỏi thường gặp

различить nghĩa là gì?

различить (động từ) nghĩa là nhận ra, nhận ra được, phân biệt.

различить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là различи́ть (phiên âm Latinh različítʹ, IPA [rəz⁽ʲ⁾lʲɪˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.