различи́ть
Dấu sắc trên различи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
различи́ть nghĩa là nhận ra, nhận ra được, phân biệt.
Nghĩa của различи́ть
Thể hoàn thành của различа́ть.
Động từ
- Nhận ra, nhận ra được.
- Phân biệt.
Cặp thể của различи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ различи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | различу́ |
| ты | различи́шь |
| он / она́ / оно́ | различи́т |
| мы | различи́м |
| вы | различи́те |
| они́ | различа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | различи́л |
| Giống cái (она́) | различи́ла |
| Giống trung (оно́) | различи́ло |
| Số nhiều (они́) | различи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | различи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | различи́те |
Câu hỏi thường gặp
различить nghĩa là gì?
различить (động từ) nghĩa là nhận ra, nhận ra được, phân biệt.
различить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là различи́ть (phiên âm Latinh različítʹ, IPA [rəz⁽ʲ⁾lʲɪˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.