разложи́ть
Dấu sắc trên разложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разложи́ть nghĩa là làm phân hủy, làm phân rã, làm tha hóa, làm tan rã.
Nghĩa của разложи́ть
Thể hoàn thành của разлага́ть.
Động từ
- (hóa học), (vật lý) làm phân hủy, làm phân rã, phân tích, phân hóa, phân giải, phân ly; (toán học) khai triển.
- Làm tha hóa, làm tan rã, làm rệu rã, làm suy đồi, trụy lạc hóa, làm mất tinh thần.
Cặp thể của разложи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разложи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разложу́ |
| ты | разло́жишь |
| он / она́ / оно́ | разло́жит |
| мы | разло́жим |
| вы | разло́жите |
| они́ | разло́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разложи́л |
| Giống cái (она́) | разложи́ла |
| Giống trung (оно́) | разложи́ло |
| Số nhiều (они́) | разложи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разложи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разложи́те |
Họ từ của разложи́ть
Câu hỏi thường gặp
разложить nghĩa là gì?
разложить (động từ) nghĩa là làm phân hủy, làm phân rã, làm tha hóa, làm tan rã.
разложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разложи́ть (phiên âm Latinh razložítʹ, IPA [rəzɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.