разлуча́ть
Dấu sắc trên разлуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разлуча́ть nghĩa là chia lìa, phân ly.
Nghĩa của разлуча́ть
Động từ
- Chia lìa, phân ly, chia rẽ, chia ly; (супругов или возлюбленных) chia uyên rẽ thúy.
Cặp thể của разлуча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разлуча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разлуча́ю |
| ты | разлуча́ешь |
| он / она́ / оно́ | разлуча́ет |
| мы | разлуча́ем |
| вы | разлуча́ете |
| они́ | разлуча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разлучать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разлуча́л |
| Giống cái (она́) | разлуча́ла |
| Giống trung (оно́) | разлуча́ло |
| Số nhiều (они́) | разлуча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разлуча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разлуча́йте |
Câu hỏi thường gặp
разлучать nghĩa là gì?
разлучать (động từ) nghĩa là chia lìa, phân ly.
разлучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разлуча́ть (phiên âm Latinh razlučátʹ, IPA [rəzɫʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.