TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разлучи́ть

thể hoàn thành
razlučítʹ[rəzɫʊˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разлучи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разлучи́ть nghĩa là chia lìa, phân ly.

Nghĩa của разлучи́ть

Thể hoàn thành của разлуча́ть.

Động từ

  1. Chia lìa, phân ly, chia rẽ, chia ly; (супругов или возлюбленных) chia uyên rẽ thúy.

Cặp thể của разлучи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разлучи́ть

NgôiTương lai
яразлучу́
тыразлучи́шь
он / она́ / оно́разлучи́т
мыразлучи́м
выразлучи́те
они́разлуча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разлучи́л
Giống cái (она́)разлучи́ла
Giống trung (оно́)разлучи́ло
Số nhiều (они́)разлучи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разлучи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разлучи́те

Câu hỏi thường gặp

разлучить nghĩa là gì?

разлучить (động từ) nghĩa là chia lìa, phân ly.

разлучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разлучи́ть (phiên âm Latinh razlučítʹ, IPA [rəzɫʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.