разма́хивать
Dấu sắc trên разма́хивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разма́хивать nghĩa là vũng vẩy, vẫy.
Nghĩa của разма́хивать
Động từ
- Vũng vẩy, vẫy, hoa, khoa, huơ.
- разма́хивать рука́миđánh đàng xa, vung vẩy tay, hoa tay, khoa tay
Chia động từ разма́хивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разма́хиваю |
| ты | разма́хиваешь |
| он / она́ / оно́ | разма́хивает |
| мы | разма́хиваем |
| вы | разма́хиваете |
| они́ | разма́хивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размахивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разма́хивал |
| Giống cái (она́) | разма́хивала |
| Giống trung (оно́) | разма́хивало |
| Số nhiều (они́) | разма́хивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разма́хивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разма́хивайте |
Họ từ của разма́хивать
Câu hỏi thường gặp
размахивать nghĩa là gì?
размахивать (động từ) nghĩa là vũng vẩy, vẫy.
размахивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разма́хивать (phiên âm Latinh razmáxivatʹ, IPA [rɐzˈmaxʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.