TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размахну́ться

thể hoàn thành
razmaxnútʹsja[rəzmɐxˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размахну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размахну́ться nghĩa là vung tay lên.

Nghĩa của размахну́ться

Động từ

  1. Vung tay lên.

Chia động từ размахну́ться

NgôiTương lai
яразмахну́сь
тыразмахнёшься
он / она́ / оно́размахнётся
мыразмахнёмся
выразмахнётесь
они́размахну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)размахну́лся
Giống cái (она́)размахну́лась
Giống trung (оно́)размахну́лось
Số nhiều (они́)размахну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размахни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размахни́тесь

Họ từ của размахну́ться

Câu hỏi thường gặp

размахнуться nghĩa là gì?

размахнуться (động từ) nghĩa là vung tay lên.

размахнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размахну́ться (phiên âm Latinh razmaxnútʹsja, IPA [rəzmɐxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.