размахну́ться
Dấu sắc trên размахну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размахну́ться nghĩa là vung tay lên.
Nghĩa của размахну́ться
Động từ
- Vung tay lên.
Chia động từ размахну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | размахну́сь |
| ты | размахнёшься |
| он / она́ / оно́ | размахнётся |
| мы | размахнёмся |
| вы | размахнётесь |
| они́ | размахну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размахну́лся |
| Giống cái (она́) | размахну́лась |
| Giống trung (оно́) | размахну́лось |
| Số nhiều (они́) | размахну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размахни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размахни́тесь |
Họ từ của размахну́ться
Câu hỏi thường gặp
размахнуться nghĩa là gì?
размахнуться (động từ) nghĩa là vung tay lên.
размахнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размахну́ться (phiên âm Latinh razmaxnútʹsja, IPA [rəzmɐxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.