TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разма́чивать

thể chưa hoàn thành
razmáčivatʹ[rɐzˈmat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разма́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разма́чивать nghĩa là ngâm, đầm.

Nghĩa của разма́чивать

Động từ

  1. Ngâm, đầm, tẩm ướt, nhúng ướt, làm ướt, làm... ướt dề.
    • размочи́ть сухари́ в молоке́ngâm (nhúng) bích cốt trong sữa
    • дождь размочи́л зе́млюmưa làm đất ướt dề (ướt sũng)

Cặp thể của разма́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разма́чивать

NgôiHiện tại
яразма́чиваю
тыразма́чиваешь
он / она́ / оно́разма́чивает
мыразма́чиваем
выразма́чиваете
они́разма́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)разма́чивал
Giống cái (она́)разма́чивала
Giống trung (оно́)разма́чивало
Số nhiều (они́)разма́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разма́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разма́чивайте

Câu hỏi thường gặp

размачивать nghĩa là gì?

размачивать (động từ) nghĩa là ngâm, đầm.

размачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разма́чивать (phiên âm Latinh razmáčivatʹ, IPA [rɐzˈmat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.