размочи́ть
Dấu sắc trên размочи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размочи́ть nghĩa là ngâm, đầm.
Nghĩa của размочи́ть
Thể hoàn thành của разма́чивать.
Động từ
- Ngâm, đầm, tẩm ướt, nhúng ướt, làm ướt, làm... ướt dề.
Cặp thể của размочи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ размочи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | размочу́ |
| ты | размо́чишь |
| он / она́ / оно́ | размо́чит |
| мы | размо́чим |
| вы | размо́чите |
| они́ | размо́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размочи́л |
| Giống cái (она́) | размочи́ла |
| Giống trung (оно́) | размочи́ло |
| Số nhiều (они́) | размочи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размочи́те |
Câu hỏi thường gặp
размочить nghĩa là gì?
размочить (động từ) nghĩa là ngâm, đầm.
размочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размочи́ть (phiên âm Latinh razmočítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.