разме́ниваться
Dấu sắc trên разме́ниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разме́ниваться nghĩa là đổi chác, trao đổi.
Nghĩa của разме́ниваться
Động từ
- khẩu ngữ Đổi chác, trao đổi, đánh đổi; (nghĩa bóng) — tiêu phí sức lực.
Cặp thể của разме́ниваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разме́ниваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разме́ниваюсь |
| ты | разме́ниваешься |
| он / она́ / оно́ | разме́нивается |
| мы | разме́ниваемся |
| вы | разме́ниваетесь |
| они́ | разме́ниваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размениваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разме́нивался |
| Giống cái (она́) | разме́нивалась |
| Giống trung (оно́) | разме́нивалось |
| Số nhiều (они́) | разме́нивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разме́нивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разме́нивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
размениваться nghĩa là gì?
размениваться (động từ) nghĩa là đổi chác, trao đổi.
размениваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разме́ниваться (phiên âm Latinh razménivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.