TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разменя́ться

thể hoàn thành
razmenjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разменя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разменя́ться nghĩa là đổi chác, trao đổi.

Nghĩa của разменя́ться

Thể hoàn thành của разме́ниваться.

Động từ

  1. khẩu ngữ Đổi chác, trao đổi, đánh đổi; (nghĩa bóng) — tiêu phí sức lực.

Cặp thể của разменя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разменя́ться

NgôiTương lai
яразменя́юсь
тыразменя́ешься
он / она́ / оно́разменя́ется
мыразменя́емся
выразменя́етесь
они́разменя́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разменя́лся
Giống cái (она́)разменя́лась
Giống trung (оно́)разменя́лось
Số nhiều (они́)разменя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разменя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разменя́йтесь

Câu hỏi thường gặp

разменяться nghĩa là gì?

разменяться (động từ) nghĩa là đổi chác, trao đổi.

разменяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разменя́ться (phiên âm Latinh razmenjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.