TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размно́жить

thể hoàn thành
razmnóžitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размно́жить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размно́жить nghĩa là sao thành nhiều bản, in thành nhiều bản.

Nghĩa của размно́жить

Thể hoàn thành của размножа́ть.

Động từ

  1. Sao... thành (ra) nhiều bản.
  2. In... thành (ra) nhiều bản.

Cặp thể của размно́жить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ размно́жить

NgôiTương lai
яразмно́жу
тыразмно́жишь
он / она́ / оно́размно́жит
мыразмно́жим
выразмно́жите
они́размно́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)размно́жил
Giống cái (она́)размно́жила
Giống trung (оно́)размно́жило
Số nhiều (они́)размно́жили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размно́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размно́жьте

Câu hỏi thường gặp

размножить nghĩa là gì?

размножить (động từ) nghĩa là sao thành nhiều bản, in thành nhiều bản.

размножить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размно́жить (phiên âm Latinh razmnóžitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.