размножа́ться
Dấu sắc trên размножа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размножа́ться nghĩa là tăng lên nhiều, tăng lên.
Nghĩa của размножа́ться
Động từ
- Tăng lên nhiều, tăng lên.
- тк. несов. биол.sinh sản, sinh sôi nảy nở, sinh đẻ; (о растениях) — [được] nhân giống
- размножа́ться половы́м путёмsinh sản bằng đường tính giao
- размножа́ться деле́ниемsinh sản bằng cách phân chia
- размножа́ться семена́миnhân giống bằng hạt
Cặp thể của размножа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ размножа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | размножа́юсь |
| ты | размножа́ешься |
| он / она́ / оно́ | размножа́ется |
| мы | размножа́емся |
| вы | размножа́етесь |
| они́ | размножа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размножаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размножа́лся |
| Giống cái (она́) | размножа́лась |
| Giống trung (оно́) | размножа́лось |
| Số nhiều (они́) | размножа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размножа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размножа́йтесь |
Họ từ của размножа́ться
Câu hỏi thường gặp
размножаться nghĩa là gì?
размножаться (động từ) nghĩa là tăng lên nhiều, tăng lên.
размножаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размножа́ться (phiên âm Latinh razmnožátʹsja, IPA [rəzmnɐˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.