разморо́зить
Dấu sắc trên разморо́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разморо́зить nghĩa là làm tan băng, làm tan giá.
Nghĩa của разморо́зить
Thể hoàn thành của размора́живать.
Động từ
- Làm tan băng, làm tan giá.
Cặp thể của разморо́зить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разморо́зить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разморо́жу |
| ты | разморо́зишь |
| он / она́ / оно́ | разморо́зит |
| мы | разморо́зим |
| вы | разморо́зите |
| они́ | разморо́зят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разморо́зил |
| Giống cái (она́) | разморо́зила |
| Giống trung (оно́) | разморо́зило |
| Số nhiều (они́) | разморо́зили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разморо́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разморо́зьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разморо́зить
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
разморозить nghĩa là gì?
разморозить (động từ) nghĩa là làm tan băng, làm tan giá.
разморозить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разморо́зить (phiên âm Latinh razmorózitʹ, IPA [rəzmɐˈrozʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.