TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размора́живать

thể chưa hoàn thành
razmoráživatʹ[rəzmɐˈraʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размора́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размора́живать nghĩa là làm tan băng, làm tan giá.

Nghĩa của размора́живать

Động từ

  1. Làm tan băng, làm tan giá.

Cặp thể của размора́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ размора́живать

NgôiHiện tại
яразмора́живаю
тыразмора́живаешь
он / она́ / оно́размора́живает
мыразмора́живаем
выразмора́живаете
они́размора́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размораживать.

Quá khứ

Giống đực (он)размора́живал
Giống cái (она́)размора́живала
Giống trung (оно́)размора́живало
Số nhiều (они́)размора́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размора́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размора́живайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với размора́живать

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

размораживать nghĩa là gì?

размораживать (động từ) nghĩa là làm tan băng, làm tan giá.

размораживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размора́живать (phiên âm Latinh razmoráživatʹ, IPA [rəzmɐˈraʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.