размы́каться
Dấu sắc trên размы́каться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размы́каться nghĩa là mở ra.
Nghĩa của размы́каться
Động từ
- Mở ra; (điện) bị cắt [mạch], bị ngắt [mạch]; (quân sự) giãn rộng ra.
Cặp thể của размы́каться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ размы́каться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | размы́каюсь |
| ты | размы́каешься |
| он / она́ / оно́ | размы́кается |
| мы | размы́каемся |
| вы | размы́каетесь |
| они́ | размы́каются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размы́кался |
| Giống cái (она́) | размы́калась |
| Giống trung (оно́) | размы́калось |
| Số nhiều (они́) | размы́кались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размы́кайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размы́кайтесь |
Câu hỏi thường gặp
размыкаться nghĩa là gì?
размыкаться (động từ) nghĩa là mở ra.
размыкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размы́каться (phiên âm Latinh razmýkatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.