TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размы́кать

thể hoàn thành
razmýkatʹ[rɐzˈmɨkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размы́кать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размы́кать nghĩa là mở, mở ra.

Nghĩa của размы́кать

Động từ

  1. шлюзы и т. и. Mở, mở... ra; (điện) cắt [mạch], ngắt [mạch]; (quân sự) đứng rộng ra, đứng cách ra.
    • разомкну́ть элетри́ческую цепьcắt mạch, ngắt mạch

Cặp thể của размы́кать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ размы́кать

NgôiTương lai
яразмы́каю
тыразмы́каешь
он / она́ / оно́размы́кает
мыразмы́каем
выразмы́каете
они́размы́кают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)размы́кал
Giống cái (она́)размы́кала
Giống trung (оно́)размы́кало
Số nhiều (они́)размы́кали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размы́кай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размы́кайте

Họ từ của размы́кать

Câu hỏi thường gặp

размыкать nghĩa là gì?

размыкать (động từ) nghĩa là mở, mở ra.

размыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размы́кать (phiên âm Latinh razmýkatʹ, IPA [rɐzˈmɨkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.