TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разомкнуться

thể hoàn thành
razomknutʹsja giọng máy của trình duyệt

разомкнуться nghĩa là mở ra.

Nghĩa của разомкнуться

Nghĩa lấy theo mục размыкаться.

Động từ

  1. Mở ra; (điện) bị cắt [mạch], bị ngắt [mạch]; (quân sự) giãn rộng ra.

Câu hỏi thường gặp

разомкнуться nghĩa là gì?

разомкнуться (động từ) nghĩa là mở ra.

разомкнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разомкнуться (phiên âm Latinh razomknutʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.