размы́слить
Dấu sắc trên размы́слить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размы́слить nghĩa là nghĩ.
Nghĩa của размы́слить
Động từ
- Nghĩ.
Cặp thể của размы́слить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ размы́слить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | размы́слю |
| ты | размы́слишь |
| он / она́ / оно́ | размы́слит |
| мы | размы́слим |
| вы | размы́слите |
| они́ | размы́слят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размы́слил |
| Giống cái (она́) | размы́слила |
| Giống trung (оно́) | размы́слило |
| Số nhiều (они́) | размы́слили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размы́сли |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размы́слите |
Câu hỏi thường gặp
размыслить nghĩa là gì?
размыслить (động từ) nghĩa là nghĩ.
размыслить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размы́слить (phiên âm Latinh razmýslitʹ, IPA [rɐzˈmɨs⁽ʲ⁾lʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.