TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

размышля́ть

thể chưa hoàn thành
razmyšljátʹ[rəzmɨʂˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên размышля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

размышля́ть nghĩa là suy nghĩ, nghĩ ngợi.

Nghĩa của размышля́ть

Động từ

  1. Suy nghĩ, nghĩ ngợi, ngẫm nghĩ, suy tưởng, suy xét, trầm ngâm suy nghĩ, suy tư, ngẫm. о + giới cách

Cặp thể của размышля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ размышля́ть

NgôiHiện tại
яразмышля́ю
тыразмышля́ешь
он / она́ / оно́размышля́ет
мыразмышля́ем
выразмышля́ете
они́размышля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размышлять.

Quá khứ

Giống đực (он)размышля́л
Giống cái (она́)размышля́ла
Giống trung (оно́)размышля́ло
Số nhiều (они́)размышля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)размышля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)размышля́йте

Câu ví dụ với размышля́ть

  • Том размышляет. Tom đang suy nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1938651

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

размышлять nghĩa là gì?

размышлять (động từ) nghĩa là suy nghĩ, nghĩ ngợi.

размышлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là размышля́ть (phiên âm Latinh razmyšljátʹ, IPA [rəzmɨʂˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.