размышля́ть
Dấu sắc trên размышля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размышля́ть nghĩa là suy nghĩ, nghĩ ngợi.
Nghĩa của размышля́ть
Động từ
- Suy nghĩ, nghĩ ngợi, ngẫm nghĩ, suy tưởng, suy xét, trầm ngâm suy nghĩ, suy tư, ngẫm. о + giới cách
Cặp thể của размышля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ размышля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | размышля́ю |
| ты | размышля́ешь |
| он / она́ / оно́ | размышля́ет |
| мы | размышля́ем |
| вы | размышля́ете |
| они́ | размышля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + размышлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размышля́л |
| Giống cái (она́) | размышля́ла |
| Giống trung (оно́) | размышля́ло |
| Số nhiều (они́) | размышля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | размышля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | размышля́йте |
Câu ví dụ với размышля́ть
- Том размышляет. Tom đang suy nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1938651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
размышлять nghĩa là gì?
размышлять (động từ) nghĩa là suy nghĩ, nghĩ ngợi.
размышлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размышля́ть (phiên âm Latinh razmyšljátʹ, IPA [rəzmɨʂˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.