размя́ться
Dấu sắc trên размя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
размя́ться nghĩa là nhuyễn ra, nhừ ra.
Nghĩa của размя́ться
Thể hoàn thành của размина́ться.
Động từ
- Nhuyễn ra, nhừ ra, mềm ra, nhũn ra.
Cặp thể của размя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ размя́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разомну́сь |
| ты | разомнёшься |
| он / она́ / оно́ | разомнётся |
| мы | разомнёмся |
| вы | разомнётесь |
| они́ | разомну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | размя́лся |
| Giống cái (она́) | размя́лась |
| Giống trung (оно́) | размя́лось |
| Số nhiều (они́) | размя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разомни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разомни́тесь |
Họ từ của размя́ться
Câu hỏi thường gặp
размяться nghĩa là gì?
размяться (động từ) nghĩa là nhuyễn ra, nhừ ra.
размяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là размя́ться (phiên âm Latinh razmjátʹsja, IPA [rɐzˈmʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.