TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разоблачиться

thể hoàn thành
razoblačitʹsja giọng máy của trình duyệt

разоблачиться nghĩa là bị vạch mặt.

Nghĩa của разоблачиться

Nghĩa lấy theo mục разоблачаться.

Động từ

  1. Bị vạch mặt (vạch trần, lột trần, bóc trần, tố cáo, lật tẩy, tố giác, phát giác, lột mặt nạ, vạch mặt chỉ trán).

Câu hỏi thường gặp

разоблачиться nghĩa là gì?

разоблачиться (động từ) nghĩa là bị vạch mặt.

разоблачиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разоблачиться (phiên âm Latinh razoblačitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.