разоблача́ться
Dấu sắc trên разоблача́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разоблача́ться nghĩa là bị vạch mặt.
Nghĩa của разоблача́ться
Động từ
- Bị vạch mặt (vạch trần, lột trần, bóc trần, tố cáo, lật tẩy, tố giác, phát giác, lột mặt nạ, vạch mặt chỉ trán).
Cặp thể của разоблача́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разоблача́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разоблача́юсь |
| ты | разоблача́ешься |
| он / она́ / оно́ | разоблача́ется |
| мы | разоблача́емся |
| вы | разоблача́етесь |
| они́ | разоблача́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разоблачаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разоблача́лся |
| Giống cái (она́) | разоблача́лась |
| Giống trung (оно́) | разоблача́лось |
| Số nhiều (они́) | разоблача́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разоблача́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разоблача́йтесь |
Họ từ của разоблача́ться
Câu hỏi thường gặp
разоблачаться nghĩa là gì?
разоблачаться (động từ) nghĩa là bị vạch mặt.
разоблачаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разоблача́ться (phiên âm Latinh razoblačátʹsja, IPA [rəzəbɫɐˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.