TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разоблача́ться

thể chưa hoàn thành
razoblačátʹsja[rəzəbɫɐˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разоблача́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разоблача́ться nghĩa là bị vạch mặt.

Nghĩa của разоблача́ться

Động từ

  1. Bị vạch mặt (vạch trần, lột trần, bóc trần, tố cáo, lật tẩy, tố giác, phát giác, lột mặt nạ, vạch mặt chỉ trán).

Cặp thể của разоблача́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разоблача́ться

NgôiHiện tại
яразоблача́юсь
тыразоблача́ешься
он / она́ / оно́разоблача́ется
мыразоблача́емся
выразоблача́етесь
они́разоблача́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разоблачаться.

Quá khứ

Giống đực (он)разоблача́лся
Giống cái (она́)разоблача́лась
Giống trung (оно́)разоблача́лось
Số nhiều (они́)разоблача́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разоблача́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разоблача́йтесь

Họ từ của разоблача́ться

Câu hỏi thường gặp

разоблачаться nghĩa là gì?

разоблачаться (động từ) nghĩa là bị vạch mặt.

разоблачаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разоблача́ться (phiên âm Latinh razoblačátʹsja, IPA [rəzəbɫɐˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.