разозли́ться
Dấu sắc trên разозли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разозли́ться nghĩa là tức giận, nổi giận.
Nghĩa của разозли́ться
Động từ
- Tức giận, nổi giận, giận giữ, nổi xung, sôi tiết, phát khùng, điên tiết lên. на + đối cách
Cặp thể của разозли́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разозли́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разозлю́сь |
| ты | разозли́шься |
| он / она́ / оно́ | разозли́тся |
| мы | разозли́мся |
| вы | разозли́тесь |
| они́ | разозля́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разозли́лся |
| Giống cái (она́) | разозли́лась |
| Giống trung (оно́) | разозли́лось |
| Số nhiều (они́) | разозли́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разозли́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разозли́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разозли́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của разозли́ться
Câu ví dụ với разозли́ться
- Том страшно разозлился. Tom đã rất giận dữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7033109
- Том ужасно разозлился. Tom đã rất giận dữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7033110
- Я разозлился. Tôi bị làm phiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2589980
- Том разозлился. Tom trở nên tức giận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2983749
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разозлиться nghĩa là gì?
разозлиться (động từ) nghĩa là tức giận, nổi giận.
разозлиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разозли́ться (phiên âm Latinh razozlítʹsja, IPA [rəzɐz⁽ʲ⁾ˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.