TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разомкну́ть

thể hoàn thành
razomknútʹ[rəzɐmkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разомкну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разомкну́ть nghĩa là mở, mở ra.

Nghĩa của разомкну́ть

Thể hoàn thành của размы́кать.

Động từ

  1. Mở, mở... ra; (điện) cắt [mạch], ngắt [mạch]; (quân sự) đứng rộng ra, đứng cách ra.

Cặp thể của разомкну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разомкну́ть

NgôiTương lai
яразомкну́
тыразомкнёшь
он / она́ / оно́разомкнёт
мыразомкнём
выразомкнёте
они́разомкну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разомкну́л
Giống cái (она́)разомкну́ла
Giống trung (оно́)разомкну́ло
Số nhiều (они́)разомкну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разомкни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разомкни́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разомкну́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

разомкнуть nghĩa là gì?

разомкнуть (động từ) nghĩa là mở, mở ra.

разомкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разомкну́ть (phiên âm Latinh razomknútʹ, IPA [rəzɐmkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.