TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разоружа́ться

thể chưa hoàn thành
razoružátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разоружа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разоружа́ться nghĩa là tự giải giáp, bỏ vũ khí.

Nghĩa của разоружа́ться

Động từ

  1. Tự giải giáp, bỏ vũ khí; (уничтожать или сокращать своё вооружение) giải trừ quân bị, tài giảm binh bị, giảm quân bị.

Cặp thể của разоружа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разоружа́ться

NgôiHiện tại
яразоружа́юсь
тыразоружа́ешься
он / она́ / оно́разоружа́ется
мыразоружа́емся
выразоружа́етесь
они́разоружа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разоружаться.

Quá khứ

Giống đực (он)разоружа́лся
Giống cái (она́)разоружа́лась
Giống trung (оно́)разоружа́лось
Số nhiều (они́)разоружа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разоружа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разоружа́йтесь

Câu hỏi thường gặp

разоружаться nghĩa là gì?

разоружаться (động từ) nghĩa là tự giải giáp, bỏ vũ khí.

разоружаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разоружа́ться (phiên âm Latinh razoružátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.