разоружа́ться
Dấu sắc trên разоружа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разоружа́ться nghĩa là tự giải giáp, bỏ vũ khí.
Nghĩa của разоружа́ться
Động từ
- Tự giải giáp, bỏ vũ khí; (уничтожать или сокращать своё вооружение) giải trừ quân bị, tài giảm binh bị, giảm quân bị.
Cặp thể của разоружа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разоружа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разоружа́юсь |
| ты | разоружа́ешься |
| он / она́ / оно́ | разоружа́ется |
| мы | разоружа́емся |
| вы | разоружа́етесь |
| они́ | разоружа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разоружаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разоружа́лся |
| Giống cái (она́) | разоружа́лась |
| Giống trung (оно́) | разоружа́лось |
| Số nhiều (они́) | разоружа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разоружа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разоружа́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
разоружаться nghĩa là gì?
разоружаться (động từ) nghĩa là tự giải giáp, bỏ vũ khí.
разоружаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разоружа́ться (phiên âm Latinh razoružátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.