разосла́ть
Dấu sắc trên разосла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разосла́ть nghĩa là gửi đi, gởi đi.
Nghĩa của разосла́ть
Thể hoàn thành của рассыла́ть.
Động từ
- Gửi... đi, gởi... đi, phát... đi, gửi, gởi; (людей) phái... đi, cử... đi, sai... đi, biệt phái.
Cặp thể của разосла́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разосла́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разошлю́ |
| ты | разошлёшь |
| он / она́ / оно́ | разошлёт |
| мы | разошлём |
| вы | разошлёте |
| они́ | разошлю́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разосла́л |
| Giống cái (она́) | разосла́ла |
| Giống trung (оно́) | разосла́ло |
| Số nhiều (они́) | разосла́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разошли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разошли́те |
Câu hỏi thường gặp
разослать nghĩa là gì?
разослать (động từ) nghĩa là gửi đi, gởi đi.
разослать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разосла́ть (phiên âm Latinh razoslátʹ, IPA [rəzɐsˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.