TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рассыла́ть

thể chưa hoàn thành
rassylátʹ[rəsːɨˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рассыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рассыла́ть nghĩa là gửi đi, gởi đi.

Nghĩa của рассыла́ть

Động từ

  1. Gửi... đi, gởi... đi, phát... đi, gửi, gởi; (людей) phái... đi, cử... đi, sai... đi, biệt phái.

Cặp thể của рассыла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рассыла́ть

NgôiHiện tại
ярассыла́ю
тырассыла́ешь
он / она́ / оно́рассыла́ет
мырассыла́ем
вырассыла́ете
они́рассыла́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рассылать.

Quá khứ

Giống đực (он)рассыла́л
Giống cái (она́)рассыла́ла
Giống trung (оно́)рассыла́ло
Số nhiều (они́)рассыла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рассыла́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рассыла́йте

Câu hỏi thường gặp

рассылать nghĩa là gì?

рассылать (động từ) nghĩa là gửi đi, gởi đi.

рассылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рассыла́ть (phiên âm Latinh rassylátʹ, IPA [rəsːɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.