разрабо́тать
Dấu sắc trên разрабо́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разрабо́тать nghĩa là chuẩn bị sẵn, làm sẵn, cày bừa, làm đất.
Nghĩa của разрабо́тать
Thể hoàn thành của разраба́тывать.
Động từ
- Chuẩn bị sẵn, làm sẵn.
- Cày bừa, làm đất, chuẩn bị, đất trồng; (nghĩa bóng) (развивать, воспитывать) bồi dưỡng, trau dồi, phát triển.
- Chuẩn bị, soạn thảo, vạch ra, thảo ra.
- Nghiên cứu.
- Hoàn thiện, hoàn chỉnh, kiện toàn, chán chỉnh, rèn luyện, luyện.
- Hình thành.
- Đề ra, vạch ra.
Cặp thể của разрабо́тать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разрабо́тать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разрабо́таю |
| ты | разрабо́таешь |
| он / она́ / оно́ | разрабо́тает |
| мы | разрабо́таем |
| вы | разрабо́таете |
| они́ | разрабо́тают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разрабо́тал |
| Giống cái (она́) | разрабо́тала |
| Giống trung (оно́) | разрабо́тало |
| Số nhiều (они́) | разрабо́тали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разрабо́тай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разрабо́тайте |
Họ từ của разрабо́тать
Câu ví dụ với разрабо́тать
- В 1952 году Джонас Солк разработал вакцину от полиомиелита. Jonas Salk đã phát triển vắc xin bại liệt vào năm 1952. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6685692
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разработать nghĩa là gì?
разработать (động từ) nghĩa là chuẩn bị sẵn, làm sẵn, cày bừa, làm đất.
разработать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разрабо́тать (phiên âm Latinh razrabótatʹ, IPA [rəzrɐˈbotətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.