разуве́риться
Dấu sắc trên разуве́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разуве́риться nghĩa là mất tin tưởng, không tin nữa.
Nghĩa của разуве́риться
Thể hoàn thành của разуверя́ться.
Động từ
- Mất tin tưởng, không tin... nữa.
Cặp thể của разуве́риться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разуве́риться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разуве́рюсь |
| ты | разуве́ришься |
| он / она́ / оно́ | разуве́рится |
| мы | разуве́римся |
| вы | разуве́ритесь |
| они́ | разуве́рятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разуве́рился |
| Giống cái (она́) | разуве́рилась |
| Giống trung (оно́) | разуве́рилось |
| Số nhiều (они́) | разуве́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разуве́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разуве́рьтесь |
Câu hỏi thường gặp
разувериться nghĩa là gì?
разувериться (động từ) nghĩa là mất tin tưởng, không tin nữa.
разувериться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разуве́риться (phiên âm Latinh razuvéritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.