TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разуверя́ться

thể chưa hoàn thành
razuverjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разуверя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разуверя́ться nghĩa là mất tin tưởng, không tin nữa.

Nghĩa của разуверя́ться

Động từ

  1. Mất tin tưởng, không tin... nữa. в + giới cách

Cặp thể của разуверя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разуверя́ться

NgôiHiện tại
яразуверя́юсь
тыразуверя́ешься
он / она́ / оно́разуверя́ется
мыразуверя́емся
выразуверя́етесь
они́разуверя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разуверяться.

Quá khứ

Giống đực (он)разуверя́лся
Giống cái (она́)разуверя́лась
Giống trung (оно́)разуверя́лось
Số nhiều (они́)разуверя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разуверя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разуверя́йтесь

Câu hỏi thường gặp

разуверяться nghĩa là gì?

разуверяться (động từ) nghĩa là mất tin tưởng, không tin nữa.

разуверяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разуверя́ться (phiên âm Latinh razuverjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.