TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разузнава́ть

thể chưa hoàn thành
razuznavátʹ[rəzʊznɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разузнава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разузнава́ть nghĩa là tìm hiểu cặn kẽ, dò hỏi tường tận.

Nghĩa của разузнава́ть

Động từ

  1. Tìm hiểu cặn kẽ, dò hỏi tường tận, thăm dò.

Cặp thể của разузнава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разузнава́ть

NgôiHiện tại
яразузнаю́
тыразузнаёшь
он / она́ / оно́разузнаёт
мыразузнаём
выразузнаёте
они́разузнаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разузнавать.

Quá khứ

Giống đực (он)разузнава́л
Giống cái (она́)разузнава́ла
Giống trung (оно́)разузнава́ло
Số nhiều (они́)разузнава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разузнава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разузнава́йте

Câu hỏi thường gặp

разузнавать nghĩa là gì?

разузнавать (động từ) nghĩa là tìm hiểu cặn kẽ, dò hỏi tường tận.

разузнавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разузнава́ть (phiên âm Latinh razuznavátʹ, IPA [rəzʊznɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.