разузнава́ть
Dấu sắc trên разузнава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разузнава́ть nghĩa là tìm hiểu cặn kẽ, dò hỏi tường tận.
Nghĩa của разузнава́ть
Động từ
- Tìm hiểu cặn kẽ, dò hỏi tường tận, thăm dò.
Cặp thể của разузнава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разузнава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разузнаю́ |
| ты | разузнаёшь |
| он / она́ / оно́ | разузнаёт |
| мы | разузнаём |
| вы | разузнаёте |
| они́ | разузнаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разузнавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разузнава́л |
| Giống cái (она́) | разузнава́ла |
| Giống trung (оно́) | разузнава́ло |
| Số nhiều (они́) | разузнава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разузнава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разузнава́йте |
Câu hỏi thường gặp
разузнавать nghĩa là gì?
разузнавать (động từ) nghĩa là tìm hiểu cặn kẽ, dò hỏi tường tận.
разузнавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разузнава́ть (phiên âm Latinh razuznavátʹ, IPA [rəzʊznɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.