TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

соединя́ть

thể chưa hoàn thành
sojedinjátʹ[sə(j)ɪdʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên соединя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

соединя́ть nghĩa là nối.

Nghĩa của соединя́ть

Động từ

  1. Nối.

Cặp thể của соединя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ соединя́ть

NgôiHiện tại
ясоединя́ю
тысоединя́ешь
он / она́ / оно́соединя́ет
мысоединя́ем
высоединя́ете
они́соединя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + соединять.

Quá khứ

Giống đực (он)соединя́л
Giống cái (она́)соединя́ла
Giống trung (оно́)соединя́ло
Số nhiều (они́)соединя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)соединя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)соединя́йте

Họ từ của соединя́ть

Câu hỏi thường gặp

соединять nghĩa là gì?

соединять (động từ) nghĩa là nối.

соединять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là соединя́ть (phiên âm Latinh sojedinjátʹ, IPA [sə(j)ɪdʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.