разъяри́ться
Dấu sắc trên разъяри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разъяри́ться nghĩa là điên tiết lên, phát khùng lên.
Nghĩa của разъяри́ться
Thể hoàn thành của разъяряться.
Động từ
- Điên tiết lên, phát khùng lên, nổi giận, nổi xung, sôi tiết.
Cặp thể của разъяри́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разъяри́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разъярю́сь |
| ты | разъяри́шься |
| он / она́ / оно́ | разъяри́тся |
| мы | разъяри́мся |
| вы | разъяри́тесь |
| они́ | разъяря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разъяри́лся |
| Giống cái (она́) | разъяри́лась |
| Giống trung (оно́) | разъяри́лось |
| Số nhiều (они́) | разъяри́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разъяри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разъяри́тесь |
Câu hỏi thường gặp
разъяриться nghĩa là gì?
разъяриться (động từ) nghĩa là điên tiết lên, phát khùng lên.
разъяриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разъяри́ться (phiên âm Latinh razʺjarítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.