разъяряться
thể chưa hoàn thành
razʺjarjatʹsja
giọng máy của trình duyệt
разъяряться nghĩa là điên tiết lên, phát khùng lên.
Nghĩa của разъяряться
Động từ
- Điên tiết lên, phát khùng lên, nổi giận, nổi xung, sôi tiết.
Cặp thể của разъяряться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
разъяряться nghĩa là gì?
разъяряться (động từ) nghĩa là điên tiết lên, phát khùng lên.
разъяряться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разъяряться (phiên âm Latinh razʺjarjatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.