TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разъясни́ться

thể hoàn thành
razʺjasnítʹsja[rəzjɪsˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разъясни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разъясни́ться nghĩa là sáng tỏ ra, trở nên rõ ràng.

Nghĩa của разъясни́ться

Thể hoàn thành của разъясня́ться.

Động từ

  1. Sáng tỏ ra, trở nên rõ ràng, trở nên dễ hiểu.

Cặp thể của разъясни́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разъясни́ться

NgôiTương lai
яразъясню́сь
тыразъясни́шься
он / она́ / оно́разъясни́тся
мыразъясни́мся
выразъясни́тесь
они́разъясня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разъясни́лся
Giống cái (она́)разъясни́лась
Giống trung (оно́)разъясни́лось
Số nhiều (они́)разъясни́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разъясни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разъясни́тесь

Câu hỏi thường gặp

разъясниться nghĩa là gì?

разъясниться (động từ) nghĩa là sáng tỏ ra, trở nên rõ ràng.

разъясниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разъясни́ться (phiên âm Latinh razʺjasnítʹsja, IPA [rəzjɪsˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.