TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разъясня́ться

thể chưa hoàn thành
razʺjasnjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разъясня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разъясня́ться nghĩa là sáng tỏ ra, trở nên rõ ràng.

Nghĩa của разъясня́ться

Động từ

  1. Sáng tỏ ra, trở nên rõ ràng, trở nên dễ hiểu.

Cặp thể của разъясня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разъясня́ться

NgôiHiện tại
яразъясня́юсь
тыразъясня́ешься
он / она́ / оно́разъясня́ется
мыразъясня́емся
выразъясня́етесь
они́разъясня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разъясняться.

Quá khứ

Giống đực (он)разъясня́лся
Giống cái (она́)разъясня́лась
Giống trung (оно́)разъясня́лось
Số nhiều (они́)разъясня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разъясня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разъясня́йтесь

Câu hỏi thường gặp

разъясняться nghĩa là gì?

разъясняться (động từ) nghĩa là sáng tỏ ra, trở nên rõ ràng.

разъясняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разъясня́ться (phiên âm Latinh razʺjasnjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.