разъясня́ться
Dấu sắc trên разъясня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разъясня́ться nghĩa là sáng tỏ ra, trở nên rõ ràng.
Nghĩa của разъясня́ться
Động từ
- Sáng tỏ ra, trở nên rõ ràng, trở nên dễ hiểu.
Cặp thể của разъясня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разъясня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разъясня́юсь |
| ты | разъясня́ешься |
| он / она́ / оно́ | разъясня́ется |
| мы | разъясня́емся |
| вы | разъясня́етесь |
| они́ | разъясня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разъясняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разъясня́лся |
| Giống cái (она́) | разъясня́лась |
| Giống trung (оно́) | разъясня́лось |
| Số nhiều (они́) | разъясня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разъясня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разъясня́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
разъясняться nghĩa là gì?
разъясняться (động từ) nghĩa là sáng tỏ ra, trở nên rõ ràng.
разъясняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разъясня́ться (phiên âm Latinh razʺjasnjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.