TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разыска́ть

thể hoàn thành
razyskátʹ[rəzɨˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разыска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разыска́ть nghĩa là tìm, kiếm.

Nghĩa của разыска́ть

Thể hoàn thành của разы́скивать.

Động từ

  1. Tìm, kiếm, tìm kiếm, tìm tòi; (thể hoàn thành) tìm được, tìm thấy, tìm ra.

Cặp thể của разыска́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разыска́ть

NgôiTương lai
яразыщу́
тыразы́щешь
он / она́ / оно́разы́щет
мыразы́щем
выразы́щете
они́разы́щут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разыска́л
Giống cái (она́)разыска́ла
Giống trung (оно́)разыска́ло
Số nhiều (они́)разыска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разыщи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разыщи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разыска́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

разыскать nghĩa là gì?

разыскать (động từ) nghĩa là tìm, kiếm.

разыскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разыска́ть (phiên âm Latinh razyskátʹ, IPA [rəzɨˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.