разыска́ть
Dấu sắc trên разыска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разыска́ть nghĩa là tìm, kiếm.
Nghĩa của разыска́ть
Thể hoàn thành của разы́скивать.
Động từ
- Tìm, kiếm, tìm kiếm, tìm tòi; (thể hoàn thành) tìm được, tìm thấy, tìm ra.
Cặp thể của разыска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разыска́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разыщу́ |
| ты | разы́щешь |
| он / она́ / оно́ | разы́щет |
| мы | разы́щем |
| вы | разы́щете |
| они́ | разы́щут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разыска́л |
| Giống cái (она́) | разыска́ла |
| Giống trung (оно́) | разыска́ло |
| Số nhiều (они́) | разыска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разыщи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разыщи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разыска́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
разыскать nghĩa là gì?
разыскать (động từ) nghĩa là tìm, kiếm.
разыскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разыска́ть (phiên âm Latinh razyskátʹ, IPA [rəzɨˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.