разы́скивать
Dấu sắc trên разы́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разы́скивать nghĩa là tìm, kiếm.
Nghĩa của разы́скивать
Động từ
- Tìm, kiếm, tìm kiếm, tìm tòi; (thể hoàn thành) tìm được, tìm thấy, tìm ra.
Cặp thể của разы́скивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разы́скивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разы́скиваю |
| ты | разы́скиваешь |
| он / она́ / оно́ | разы́скивает |
| мы | разы́скиваем |
| вы | разы́скиваете |
| они́ | разы́скивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разыскивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разы́скивал |
| Giống cái (она́) | разы́скивала |
| Giống trung (оно́) | разы́скивало |
| Số nhiều (они́) | разы́скивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разы́скивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разы́скивайте |
Câu ví dụ với разы́скивать
- Это книга, которую ты разыскиваешь. Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2588680
- Том — разыскиваемый преступник. Tom là một tội phạm bị truy nã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4055020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
разыскивать nghĩa là gì?
разыскивать (động từ) nghĩa là tìm, kiếm.
разыскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разы́скивать (phiên âm Latinh razýskivatʹ, IPA [rɐˈzɨskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.