TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разыскаться

thể hoàn thành
razyskatʹsja giọng máy của trình duyệt

разыскаться nghĩa là được tìm thấy, được tìm ra.

Nghĩa của разыскаться

Nghĩa lấy theo mục разыскиваться.

Động từ

  1. Được tìm thấy, được tìm ra.

Câu hỏi thường gặp

разыскаться nghĩa là gì?

разыскаться (động từ) nghĩa là được tìm thấy, được tìm ra.

разыскаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разыскаться (phiên âm Latinh razyskatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.