разыскиваться
thể chưa hoàn thành
razyskivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
разыскиваться nghĩa là được tìm thấy, được tìm ra.
Nghĩa của разыскиваться
Động từ
- Được tìm thấy, được tìm ra.
Cặp thể của разыскиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
разыскиваться nghĩa là gì?
разыскиваться (động từ) nghĩa là được tìm thấy, được tìm ra.
разыскиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разыскиваться (phiên âm Latinh razyskivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.