ракетоноси́тель
Dấu sắc trên ракетоноси́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ракетоноси́тель nghĩa là [chiếc] tàu chiến trang bị tên lửa.
Nghĩa của ракетоноси́тель
Nghĩa lấy theo mục ракетоносец.
Danh từ
- [chiếc] tàu chiến trang bị tên lửa.
- [chiếc] máy bay trang bị tên lửa.
Biến cách của ракетоноси́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ракетоноси́тель | ракетоноси́тели |
| Sinh cách кого? чего? | ракетоноси́теля | ракетоноси́телей |
| Tặng cách кому? чему? | ракетоноси́телю | ракетоноси́телям |
| Đối cách кого? что? | ракетоноси́тель | ракетоноси́тели |
| Công cụ cách кем? чем? | ракетоноси́телем | ракетоноси́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | ракетоноси́теле | ракетоноси́телях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ракетоноситель nghĩa là gì?
ракетоноситель (danh từ) nghĩa là [chiếc] tàu chiến trang bị tên lửa.
ракетоноситель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ракетоноси́тель (phiên âm Latinh raketonosítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.