TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ракетоноси́тель

giống đựcbất động vật
raketonosítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ракетоноси́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ракетоноси́тель nghĩa là [chiếc] tàu chiến trang bị tên lửa.

Nghĩa của ракетоноси́тель

Nghĩa lấy theo mục ракетоносец.

Danh từ

  1. [chiếc] tàu chiến trang bị tên lửa.
  2. [chiếc] máy bay trang bị tên lửa.

Biến cách của ракетоноси́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ракетоноси́тельракетоноси́тели
Sinh cách кого? чего?ракетоноси́теляракетоноси́телей
Tặng cách кому? чему?ракетоноси́телюракетоноси́телям
Đối cách кого? что?ракетоноси́тельракетоноси́тели
Công cụ cách кем? чем?ракетоноси́телемракетоноси́телями
Giới cách о ком? о чём?ракетоноси́телеракетоноси́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ракетоноситель nghĩa là gì?

ракетоноситель (danh từ) nghĩa là [chiếc] tàu chiến trang bị tên lửa.

ракетоноситель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ракетоноси́тель (phiên âm Latinh raketonosítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.