TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рапи́ра

giống cáibất động vật
rapíra[rɐˈpʲirə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рапи́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рапи́ра nghĩa là thanh trường kiếm.

Nghĩa của рапи́ра

Danh từ

  1. Thanh trường kiếm; (для фехтования) [chiếc] kiếm để tập, gươm để tập, kiếm roi, kiếm bịt đầu.

Biến cách của рапи́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рапи́рарапи́ры
Sinh cách кого? чего?рапи́рырапи́р
Tặng cách кому? чему?рапи́рерапи́рам
Đối cách кого? что?рапи́рурапи́ры
Công cụ cách кем? чем?рапи́ройрапи́рами
Giới cách о ком? о чём?рапи́рерапи́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рапи́ра

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рапира nghĩa là gì?

рапира (danh từ) nghĩa là thanh trường kiếm.

рапира đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рапи́ра (phiên âm Latinh rapíra, IPA [rɐˈpʲirə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.