рапи́ра
giống cáibất động vật
rapíra[rɐˈpʲirə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên рапи́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рапи́ра nghĩa là thanh trường kiếm.
Nghĩa của рапи́ра
Danh từ
- Thanh trường kiếm; (для фехтования) [chiếc] kiếm để tập, gươm để tập, kiếm roi, kiếm bịt đầu.
Biến cách của рапи́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рапи́ра | рапи́ры |
| Sinh cách кого? чего? | рапи́ры | рапи́р |
| Tặng cách кому? чему? | рапи́ре | рапи́рам |
| Đối cách кого? что? | рапи́ру | рапи́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | рапи́рой | рапи́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | рапи́ре | рапи́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рапи́ра
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
рапира nghĩa là gì?
рапира (danh từ) nghĩa là thanh trường kiếm.
рапира đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рапи́ра (phiên âm Latinh rapíra, IPA [rɐˈpʲirə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.