TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́порт

giống đựcbất động vật
ráport[ˈrapərt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́порт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́порт nghĩa là báo cáo.

Nghĩa của ра́порт

Danh từ

  1. [Bản, lời] báo cáo.
    • отдава́ть ра́портbáo cáo
    • принима́ть ра́портnghe báo cáo

Biến cách của ра́порт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́портра́порты
Sinh cách кого? чего?ра́портара́портов
Tặng cách кому? чему?ра́портура́портам
Đối cách кого? что?ра́портра́порты
Công cụ cách кем? чем?ра́портомра́портами
Giới cách о ком? о чём?ра́портера́портах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ра́порт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рапорт nghĩa là gì?

рапорт (danh từ) nghĩa là báo cáo.

рапорт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́порт (phiên âm Latinh ráport, IPA [ˈrapərt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.