раскопа́ть
Dấu sắc trên раскопа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскопа́ть nghĩa là đào, bới, khai quật.
Nghĩa của раскопа́ть
Thể hoàn thành của раска́пывать.
Động từ
- Đào, bới, đào lên, bới lên; (копая, обноружить) đào được, đào thấy.
- Khai quật.
- khẩu ngữ Đào, đào bới, tìm kiếm, đào được, tìm thấy.
Cặp thể của раскопа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскопа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раскопа́ю |
| ты | раскопа́ешь |
| он / она́ / оно́ | раскопа́ет |
| мы | раскопа́ем |
| вы | раскопа́ете |
| они́ | раскопа́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскопа́л |
| Giống cái (она́) | раскопа́ла |
| Giống trung (оно́) | раскопа́ло |
| Số nhiều (они́) | раскопа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскопа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскопа́йте |
Câu hỏi thường gặp
раскопать nghĩa là gì?
раскопать (động từ) nghĩa là đào, bới, khai quật.
раскопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскопа́ть (phiên âm Latinh raskopátʹ, IPA [rəskɐˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.