TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскра́дывать

thể chưa hoàn thành
raskrádyvatʹ[rɐˈskradɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскра́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскра́дывать nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.

Nghĩa của раскра́дывать

Động từ

  1. Ăn cắp, đánh cắp, cuỗm xoáy; (общественное имущество) biển thủ, tham ô; (thể hoàn thành) ăn cắp hết, đánh cắp hết, xoáy hết, cuỗm hết, khoắng sạch.

Cặp thể của раскра́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раскра́дывать

NgôiHiện tại
яраскра́дываю
тыраскра́дываешь
он / она́ / оно́раскра́дывает
мыраскра́дываем
выраскра́дываете
они́раскра́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскрадывать.

Quá khứ

Giống đực (он)раскра́дывал
Giống cái (она́)раскра́дывала
Giống trung (оно́)раскра́дывало
Số nhiều (они́)раскра́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскра́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскра́дывайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раскра́дывать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

раскрадывать nghĩa là gì?

раскрадывать (động từ) nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.

раскрадывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскра́дывать (phiên âm Latinh raskrádyvatʹ, IPA [rɐˈskradɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.