TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскра́сить

thể hoàn thành
raskrásitʹ[rɐˈskrasʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскра́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскра́сить nghĩa là tô màu, bôi màu.

Nghĩa của раскра́сить

Thể hoàn thành của раскра́шивать.

Động từ

  1. Tô [nhiều] màu, bôi [nhiều] màu, đánh [nhiều] màu, sơn [nhiều] màu.

Cặp thể của раскра́сить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раскра́сить

NgôiTương lai
яраскра́шу
тыраскра́сишь
он / она́ / оно́раскра́сит
мыраскра́сим
выраскра́сите
они́раскра́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раскра́сил
Giống cái (она́)раскра́сила
Giống trung (оно́)раскра́сило
Số nhiều (они́)раскра́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскра́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскра́сьте

Câu hỏi thường gặp

раскрасить nghĩa là gì?

раскрасить (động từ) nghĩa là tô màu, bôi màu.

раскрасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскра́сить (phiên âm Latinh raskrásitʹ, IPA [rɐˈskrasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.